堆
HSK 5động từ, lượng từ
堆 nghĩa là tích tụ, chồng chất
- Pinyin
- dūi
- Hán-Việt
- đôi
- Tiếng Anh
- to pile up; to heap up; to stackmeasure word heap; pile; crowd
堆 (phiên âm pinyin: dūi) là động từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tích tụ, chồng chất". Âm Hán-Việt của 堆 là "đôi". 堆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 滟滪堆(在四川长江中,1958年整治航道时已炸平)。 (Diễm Dự Đôi (ở Trường Giang, tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc.))
Câu ví dụ
滟滪堆(在四川长江中,1958年整治航道时已炸平)。
Câu hỏi thường gặp
堆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
堆 có nghĩa là "tích tụ, chồng chất", thuộc loại động từ, lượng từ.
堆 đọc như thế nào?
堆 phiên âm pinyin là "dūi", âm Hán-Việt là "đôi".
堆 thuộc HSK mấy?
堆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 堆 như thế nào?
Ví dụ: 滟滪堆(在四川长江中,1958年整治航道时已炸平)。 — nghĩa là "Diễm Dự Đôi (ở Trường Giang, tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc.)".
Gặp lại 堆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng