堆积堆積 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

堆积 nghĩa là tích lũy

Pinyin
dūi jī
Tiếng Anh
to heap; to pile up; accumulation

堆积 (phiên âm pinyin: dūi jī) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tích lũy". Dạng phồn thể viết là 堆積. 堆积 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工地上堆积着大批木材和水泥。 (trên công trường cây cối và xi măng chồng chất.)

Câu ví dụ

工地上堆积着大批木材和水泥。

trên công trường cây cối và xi măng chồng chất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

堆积 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

堆积 có nghĩa là "tích lũy", thuộc loại động từ, danh từ.

堆积 đọc như thế nào?

堆积 phiên âm pinyin là "dūi jī".

堆积 thuộc HSK mấy?

堆积 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 堆积 như thế nào?

Ví dụ: 工地上堆积着大批木材和水泥。 — nghĩa là "trên công trường cây cối và xi măng chồng chất.".

Gặp lại 堆积 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng