多少
多少 (phiên âm pinyin: duō shao, duō shǎo) là từ để hỏi trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bao nhiêu". 多少 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 一立秋,天气多少有点凉意了。 (trời lập thu, thời tiết có phần lành lạnh.)
Câu ví dụ
一立秋,天气多少有点凉意了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
多少 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
多少 có nghĩa là "bao nhiêu", thuộc loại từ để hỏi.
多少 đọc như thế nào?
多少 phiên âm pinyin là "duō shao, duō shǎo".
多少 thuộc HSK mấy?
多少 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 多少 như thế nào?
Ví dụ: 一立秋,天气多少有点凉意了。 — nghĩa là "trời lập thu, thời tiết có phần lành lạnh.".
Gặp lại 多少 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng