许多許多 (phồn thể)
许多 (phiên âm pinyin: xǔ duō) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiều". Dạng phồn thể viết là 許多. 许多 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们有许多年没见面了。 (nhiều năm rồi chúng tôi không gặp nhau.)
Câu ví dụ
我们有许多年没见面了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
许多 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
许多 có nghĩa là "nhiều", thuộc loại tính từ.
许多 đọc như thế nào?
许多 phiên âm pinyin là "xǔ duō".
许多 thuộc HSK mấy?
许多 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 许多 như thế nào?
Ví dụ: 我们有许多年没见面了。 — nghĩa là "nhiều năm rồi chúng tôi không gặp nhau.".
Gặp lại 许多 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng