多云

多云 nghĩa là Nhiều mây

Pinyin
duōyún

多云 (phiên âm pinyin: duōyún) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhiều mây". Ví dụ: 明天天气预报说多云,气温会比较舒适。 (Dự báo thời tiết ngày mai nói trời nhiều mây, nhiệt độ sẽ khá dễ chịu.)

Giải nghĩa

Trạng thái bầu trời có nhiều mây.

Câu ví dụ

明天天气预报说多云,气温会比较舒适。

Dự báo thời tiết ngày mai nói trời nhiều mây, nhiệt độ sẽ khá dễ chịu.

Cách dùng chi tiết

多云 là một từ ghép chỉ trạng thái bầu trời có nhiều mây nhưng vẫn có thể có nắng xen kẽ. Người bản ngữ dùng từ này để mô tả thời tiết một cách chi tiết hơn. Nó khác với 阴天 (trời âm u) ở chỗ 多云 không nhất thiết là u ám, chỉ đơn giản là có nhiều mây. Bạn có thể kết hợp nó với các từ chỉ nhiệt độ hoặc các hiện tượng thời tiết khác.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

云多

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

多云 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

多云 có nghĩa là "Nhiều mây", thuộc loại danh từ. Trạng thái bầu trời có nhiều mây.

多云 đọc như thế nào?

多云 phiên âm pinyin là "duōyún".

Đặt câu với 多云 như thế nào?

Ví dụ: 明天天气预报说多云,气温会比较舒适。 — nghĩa là "Dự báo thời tiết ngày mai nói trời nhiều mây, nhiệt độ sẽ khá dễ chịu.".

Gặp lại 多云 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng