多余多餘 (phồn thể)
HSK 5định ngữ
多余 nghĩa là dư, dư thừa
- Pinyin
- duō yú
- Tiếng Anh
- superfluous, redundant; unnecessary; uncalled-for; excessive
多余 (phiên âm pinyin: duō yú) là định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dư, dư thừa". Dạng phồn thể viết là 多餘. 多余 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把文章中多余的字句删掉。 (cắt bỏ những câu chữ thừa trong bài.)
Câu ví dụ
把文章中多余的字句删掉。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
多余 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
多余 có nghĩa là "dư, dư thừa", thuộc loại định ngữ.
多余 đọc như thế nào?
多余 phiên âm pinyin là "duō yú".
多余 thuộc HSK mấy?
多余 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 多余 như thế nào?
Ví dụ: 把文章中多余的字句删掉。 — nghĩa là "cắt bỏ những câu chữ thừa trong bài.".
Gặp lại 多余 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng