差不多
HSK 4trạng từ
差不多 nghĩa là xấp xỉ, gần giống nhau
- Pinyin
- chà bu duō
- Tiếng Anh
- almost; nearly; similar; aboutgood enough
差不多 (phiên âm pinyin: chà bu duō) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xấp xỉ, gần giống nhau". 差不多 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这包大米二百斤重,差不多的扛不起来。 (bao gạo này đến hai trăm cân, người thường không sao vác nổi.)
Câu ví dụ
这包大米二百斤重,差不多的扛不起来。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
差不多 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
差不多 có nghĩa là "xấp xỉ, gần giống nhau", thuộc loại trạng từ.
差不多 đọc như thế nào?
差不多 phiên âm pinyin là "chà bu duō".
差不多 thuộc HSK mấy?
差不多 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 差不多 như thế nào?
Ví dụ: 这包大米二百斤重,差不多的扛不起来。 — nghĩa là "bao gạo này đến hai trăm cân, người thường không sao vác nổi.".
Gặp lại 差不多 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng