多 (phiên âm pinyin: duō) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiều". Âm Hán-Việt của 多 là "đa". 多 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 无论山有多高,路有多陡,他总是走在前面。 (bất cứ núi cao và đường dốc thế nào anh ấy vẫn đi trước mọi người.)
Giải nghĩa
Nhiều.
Câu ví dụ
无论山有多高,路有多陡,他总是走在前面。
Lưu 多 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
多 (duō) có nghĩa là nhiều, dùng để diễn tả số lượng lớn. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ. Khi dùng với số lượng, nó thường đứng sau số để chỉ 'hơn', ví dụ: 三十多个人 (sānshí duō ge rén) nghĩa là hơn ba mươi người. Đôi khi nó cũng được dùng như một thán từ để biểu thị sự ngạc nhiên về số lượng lớn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
多 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
多 đọc như thế nào?
多 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 多 như thế nào?
Gặp lại 多 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng