太阳 (phiên âm pinyin: tài yáng, tài yang) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặt trời". Dạng phồn thể viết là 太陽. 太阳 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 太阳每天都要和我们见面,哪怕是阴天,或者下雨天。 (Mỗi ngày chúng ta đều gặp mặt trời, dù là trời râm hay trời mưa.)
Giải nghĩa
Ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời, nguồn sáng và nhiệt chính.
Câu ví dụ
太阳每天都要和我们见面,哪怕是阴天,或者下雨天。
Cách dùng chi tiết
太阳 là danh từ chỉ mặt trời, ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời, nguồn sáng và nhiệt chính của Trái Đất. Người bản ngữ thường dùng nó với động từ '出来' (chūlái - mọc lên, xuất hiện) để nói '太阳出来了' (mặt trời đã mọc). Nó cũng có thể được dùng trong các thành ngữ hoặc câu nói về ánh sáng, hy vọng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
太阳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
太阳 đọc như thế nào?
太阳 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 太阳 như thế nào?
Gặp lại 太阳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng