太空
HSK 6danh từ

太空 nghĩa là vũ trụ, bầu trời cao

Pinyin
tài kōng
Tiếng Anh
outer space; firmament

太空 (phiên âm pinyin: tài kōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vũ trụ, bầu trời cao". 太空 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 宇宙火箭射入太空。 (hoả tiễn vũ trụ bắn lên trời.)

Câu ví dụ

宇宙火箭射入太空。

hoả tiễn vũ trụ bắn lên trời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

太空 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

太空 có nghĩa là "vũ trụ, bầu trời cao", thuộc loại danh từ.

太空 đọc như thế nào?

太空 phiên âm pinyin là "tài kōng".

太空 thuộc HSK mấy?

太空 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 太空 như thế nào?

Ví dụ: 宇宙火箭射入太空。 — nghĩa là "hoả tiễn vũ trụ bắn lên trời.".

Gặp lại 太空 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng