太太
太太 (phiên âm pinyin: tài tai) là danh từ, hậu tố trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vợ". 太太 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我太太跟他太太原来是同学。 (bà xã tôi và bà xã anh ấy vốn là bạn học)
Câu ví dụ
我太太跟他太太原来是同学。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
太太 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
太太 có nghĩa là "vợ", thuộc loại danh từ, hậu tố.
太太 đọc như thế nào?
太太 phiên âm pinyin là "tài tai".
太太 thuộc HSK mấy?
太太 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 太太 như thế nào?
Ví dụ: 我太太跟他太太原来是同学。 — nghĩa là "bà xã tôi và bà xã anh ấy vốn là bạn học".
Gặp lại 太太 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng