奇迹奇跡 (phồn thể)
奇迹 (phiên âm pinyin: qí jì, qí jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỳ tích, kỳ công". Dạng phồn thể viết là 奇跡. 奇迹 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 群众的智慧和力量可以创造出人类历史上的奇迹。 (trí tuệ và sức mạnh của quần chúng có thể sáng tạo nên những kỳ tích trong lịch sử nhân loại.)
Câu ví dụ
群众的智慧和力量可以创造出人类历史上的奇迹。
Phân tích từng chữ
奇—
迹—
Câu hỏi thường gặp
奇迹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
奇迹 có nghĩa là "kỳ tích, kỳ công", thuộc loại danh từ.
奇迹 đọc như thế nào?
奇迹 phiên âm pinyin là "qí jì, qí jī".
奇迹 thuộc HSK mấy?
奇迹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 奇迹 như thế nào?
Ví dụ: 群众的智慧和力量可以创造出人类历史上的奇迹。 — nghĩa là "trí tuệ và sức mạnh của quần chúng có thể sáng tạo nên những kỳ tích trong lịch sử nhân loại.".
Gặp lại 奇迹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng