痕迹痕跡 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
痕迹 nghĩa là vết tích, dấu vết
- Pinyin
- hén jì
- Tiếng Anh
- to mark; to trace; to vestigescar; mark
痕迹 (phiên âm pinyin: hén jì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vết tích, dấu vết". Dạng phồn thể viết là 痕跡. 痕迹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个山村,旧日的痕迹几乎完全消失了。 (cái xóm núi này, cảnh tượng ngày xưa gần như hoàn toàn biến mất.)
Câu ví dụ
这个山村,旧日的痕迹几乎完全消失了。
Phân tích từng chữ
痕—
迹—
Câu hỏi thường gặp
痕迹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
痕迹 có nghĩa là "vết tích, dấu vết", thuộc loại động từ, danh từ.
痕迹 đọc như thế nào?
痕迹 phiên âm pinyin là "hén jì".
痕迹 thuộc HSK mấy?
痕迹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 痕迹 như thế nào?
Ví dụ: 这个山村,旧日的痕迹几乎完全消失了。 — nghĩa là "cái xóm núi này, cảnh tượng ngày xưa gần như hoàn toàn biến mất.".
Gặp lại 痕迹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng