踪迹蹤跡 (phồn thể)
踪迹 (phiên âm pinyin: zōng jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dấu vết". Dạng phồn thể viết là 蹤跡. 踪迹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 各个角落都找遍了,仍然不见踪迹。 (tìm ở mọi xó xỉnh rồi mà vẫn không thấy bóng dáng nó đâu cả.)
Câu ví dụ
各个角落都找遍了,仍然不见踪迹。
Phân tích từng chữ
踪—
迹—
Câu hỏi thường gặp
踪迹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
踪迹 có nghĩa là "dấu vết", thuộc loại danh từ.
踪迹 đọc như thế nào?
踪迹 phiên âm pinyin là "zōng jì".
踪迹 thuộc HSK mấy?
踪迹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 踪迹 như thế nào?
Ví dụ: 各个角落都找遍了,仍然不见踪迹。 — nghĩa là "tìm ở mọi xó xỉnh rồi mà vẫn không thấy bóng dáng nó đâu cả.".
Gặp lại 踪迹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng