奇怪 (phiên âm pinyin: qí guài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kì lạ". 奇怪 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 真奇怪,为什么这时候他还不来呢? (thật là khó hiểu, vì sao đến giờ này hắn ta vẫn chưa tới?)
Giải nghĩa
Bất thường, không giống lẽ thường, khiến người ta cảm thấy lạ lẫm.
Câu ví dụ
真奇怪,为什么这时候他还不来呢?
Cách dùng chi tiết
奇怪 dùng để diễn tả điều gì đó bất thường, không giống với lẽ thường, khiến người ta cảm thấy lạ lẫm hoặc khó hiểu. Nó có thể áp dụng cho hành động, sự vật, hoặc cảm giác. Ví dụ, một hành vi kỳ lạ, một giấc mơ kỳ lạ. Đôi khi, nó cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự khó chịu vì điều gì đó không bình thường. Hãy nhớ rằng, khi nói về điều gì đó kỳ lạ, bạn có thể dùng thêm phó từ như '很奇怪' (rất kỳ lạ) hoặc '有点奇怪' (hơi kỳ lạ).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
奇怪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
奇怪 đọc như thế nào?
奇怪 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 奇怪 như thế nào?
Gặp lại 奇怪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng