事迹事跡 (phồn thể)
HSK 6danh từ

事迹 nghĩa là thành tích, công lao, sự tích

Pinyin
shì jì
Tiếng Anh
deed; achievementvestige

事迹 (phiên âm pinyin: shì jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành tích, công lao, sự tích". Dạng phồn thể viết là 事跡. 事迹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 生平事迹。 (câu chuyện cuộc đời.)

Câu ví dụ

生平事迹。

câu chuyện cuộc đời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

事迹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

事迹 có nghĩa là "thành tích, công lao, sự tích", thuộc loại danh từ.

事迹 đọc như thế nào?

事迹 phiên âm pinyin là "shì jì".

事迹 thuộc HSK mấy?

事迹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 事迹 như thế nào?

Ví dụ: 生平事迹。 — nghĩa là "câu chuyện cuộc đời.".

Gặp lại 事迹 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng