好奇
好奇 (phiên âm pinyin: hào qí) là Adj/SV trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiếu kỳ". 好奇 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 孩子们好奇,什么事都想知道个究竟。 (trẻ con rất hiếu kỳ, chuyện gì cũng muốn biết đầu đuôi ngọn ngành.)
Câu ví dụ
孩子们好奇,什么事都想知道个究竟。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
好奇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
好奇 có nghĩa là "hiếu kỳ", thuộc loại Adj/SV.
好奇 đọc như thế nào?
好奇 phiên âm pinyin là "hào qí".
好奇 thuộc HSK mấy?
好奇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 好奇 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们好奇,什么事都想知道个究竟。 — nghĩa là "trẻ con rất hiếu kỳ, chuyện gì cũng muốn biết đầu đuôi ngọn ngành.".
Gặp lại 好奇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng