过奖過獎 (phồn thể)

过奖 nghĩa là quá khen

Pinyin
guò jiǎng
Tiếng Anh
(you) flatter/overpraise (me)

过奖 (phiên âm pinyin: guò jiǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quá khen". Dạng phồn thể viết là 過獎. 过奖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 您过奖了,我不过做了该做的事。 (ông quá khen, tôi chẳng qua là làm những việc nên làm mà thôi.)

Câu ví dụ

您过奖了,我不过做了该做的事。

ông quá khen, tôi chẳng qua là làm những việc nên làm mà thôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

过奖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

过奖 có nghĩa là "quá khen".

过奖 đọc như thế nào?

过奖 phiên âm pinyin là "guò jiǎng".

过奖 thuộc HSK mấy?

过奖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 过奖 như thế nào?

Ví dụ: 您过奖了,我不过做了该做的事。 — nghĩa là "ông quá khen, tôi chẳng qua là làm những việc nên làm mà thôi.".

Gặp lại 过奖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng