HSK 5lượng từ

nghĩa là bộ

Pinyin
tào
Hán-Việt
sáo
Tiếng Anh
(measure word for apartments/sets/series/suites/etc)setsheath; case; cover; sleevebend; curve (of rivers/etc)

套 (phiên âm pinyin: tào) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bộ". Âm Hán-Việt của 套 là "sáo". 套 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这是从现成文章上套下来的。 (đây là bắt chước từ trong bài văn có sẵn.)

Câu ví dụ

这是从现成文章上套下来的。

đây là bắt chước từ trong bài văn có sẵn.

Câu hỏi thường gặp

套 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

套 có nghĩa là "bộ", thuộc loại lượng từ.

套 đọc như thế nào?

套 phiên âm pinyin là "tào", âm Hán-Việt là "sáo".

套 thuộc HSK mấy?

套 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 套 như thế nào?

Ví dụ: 这是从现成文章上套下来的。 — nghĩa là "đây là bắt chước từ trong bài văn có sẵn.".

Gặp lại 套 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng