套装 (phiên âm pinyin: tàozhuāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bộ đồ, trang phục". Ví dụ: 她买了一套新的职业套装准备上班。 (Cô ấy đã mua một bộ đồ công sở mới để đi làm.)
Giải nghĩa
Một bộ quần áo gồm hai hoặc nhiều món đồ đồng bộ.
Câu ví dụ
她买了一套新的职业套装准备上班。
Lưu 套装 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
套装 là một thuật ngữ chung chỉ một bộ quần áo đồng bộ về kiểu dáng và chất liệu, có thể là bộ vest, bộ đồ công sở, hoặc bộ đồ mặc ở nhà. Nó bao gồm hai hoặc nhiều món đồ đi cùng nhau. Khác với西装 thường chỉ bộ vest nam,套装 có phạm vi rộng hơn. Khi mua sắm, bạn có thể tìm thấy nhiều loại套装 khác nhau.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
套装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
套装 đọc như thế nào?
Đặt câu với 套装 như thế nào?
Gặp lại 套装 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng