手套

手套 nghĩa là găng tay

Pinyin
shǒu tào
Tiếng Anh
glove; mitten

手套 (phiên âm pinyin: shǒu tào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "găng tay". 手套 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 天冷了,我的手都冻僵了,需要戴手套。 (Trời lạnh rồi, tay tôi bị cóng rồi, cần phải đeo găng tay.)

Giải nghĩa

Vật dụng để đeo vào tay, thường để giữ ấm.

Câu ví dụ

天冷了,我的手都冻僵了,需要戴手套。

Trời lạnh rồi, tay tôi bị cóng rồi, cần phải đeo găng tay.

Cách dùng chi tiết

手套 là danh từ chỉ vật dụng để đeo vào tay, thường dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ tay. Khi trời lạnh, người ta thường '戴手套' (dài shǒutào - đeo găng tay). Nó khác với '手套' (shǒutào) là '手套' (shǒutào) là một cặp, còn '只手套' (zhī shǒutào) là một chiếc.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

手包

Câu hỏi thường gặp

手套 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

手套 có nghĩa là "găng tay", thuộc loại danh từ. Vật dụng để đeo vào tay, thường để giữ ấm.

手套 đọc như thế nào?

手套 phiên âm pinyin là "shǒu tào".

手套 thuộc HSK mấy?

手套 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 手套 như thế nào?

Ví dụ: 天冷了,我的手都冻僵了,需要戴手套。 — nghĩa là "Trời lạnh rồi, tay tôi bị cóng rồi, cần phải đeo găng tay.".

Gặp lại 手套 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng