配套
配套 (phiên âm pinyin: pèi tào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng bộ". 配套 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大中小厂,配套成龙,分工协作,提高生产水平。 (những nhà máy loại lớn, loại vừa và loại nhỏ, kết hợp đồng bộ, phân công hợp tác với nhau để nâng cao trình độ sản xuất.)
Câu ví dụ
大中小厂,配套成龙,分工协作,提高生产水平。
Phân tích từng chữ
配—
套tàobộCâu hỏi thường gặp
配套 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
配套 có nghĩa là "đồng bộ", thuộc loại động từ.
配套 đọc như thế nào?
配套 phiên âm pinyin là "pèi tào".
配套 thuộc HSK mấy?
配套 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 配套 như thế nào?
Ví dụ: 大中小厂,配套成龙,分工协作,提高生产水平。 — nghĩa là "những nhà máy loại lớn, loại vừa và loại nhỏ, kết hợp đồng bộ, phân công hợp tác với nhau để nâng cao trình độ sản xuất.".
Gặp lại 配套 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng