外套
danh từquần áo

外套 nghĩa là Áo khoác

Pinyin
wàitào

外套 (phiên âm pinyin: wàitào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Áo khoác". Ví dụ: 天气变凉了,出门要记得穿外套。 (Trời đã trở lạnh, ra ngoài nhớ mặc áo khoác.)

Giải nghĩa

Áo mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc chống gió.

Câu ví dụ

天气变凉了,出门要记得穿外套。

Trời đã trở lạnh, ra ngoài nhớ mặc áo khoác.

Cách dùng chi tiết

外套 là danh từ chỉ áo khoác, một loại trang phục mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc chống gió. Đây là một từ khá phổ biến, đặc biệt khi thời tiết thay đổi. Cụm từ thường dùng là '穿外套' (mặc áo khoác). Nó bao gồm nhiều loại áo khoác khác nhau như áo gió, áo măng tô, áo khoác len.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

外衣

Câu hỏi thường gặp

外套 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

外套 có nghĩa là "Áo khoác", thuộc loại danh từ. Áo mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc chống gió.

外套 đọc như thế nào?

外套 phiên âm pinyin là "wàitào".

Đặt câu với 外套 như thế nào?

Ví dụ: 天气变凉了,出门要记得穿外套。 — nghĩa là "Trời đã trở lạnh, ra ngoài nhớ mặc áo khoác.".

Gặp lại 外套 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng