奥秘奧祕 (phồn thể)
奥秘 (phiên âm pinyin: ào mì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hầm, sấy, chịu đựng". Dạng phồn thể viết là 奧祕. 奥秘 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 探索宇宙的奥秘。 (tìm tòi những điều thần bí của vũ trụ.)
Câu ví dụ
探索宇宙的奥秘。
Phân tích từng chữ
奥—
秘—
Câu hỏi thường gặp
奥秘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
奥秘 có nghĩa là "hầm, sấy, chịu đựng".
奥秘 đọc như thế nào?
奥秘 phiên âm pinyin là "ào mì".
奥秘 thuộc HSK mấy?
奥秘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 奥秘 như thế nào?
Ví dụ: 探索宇宙的奥秘。 — nghĩa là "tìm tòi những điều thần bí của vũ trụ.".
Gặp lại 奥秘 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng