秘鲁
秘鲁 (phiên âm pinyin: Bìlǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Peru". Ví dụ: 秘鲁以其古老的印加文明而闻名于世。 (Peru nổi tiếng thế giới với nền văn minh Inca cổ đại.)
Giải nghĩa
Tên một quốc gia ở Nam Mỹ.
Câu ví dụ
秘鲁以其古老的印加文明而闻名于世。
Cách dùng chi tiết
秘鲁 là tên một quốc gia ở Nam Mỹ, nổi tiếng với nền văn minh Inca cổ đại. Người bản ngữ dùng từ này khi nói về lịch sử, văn hóa hoặc du lịch đến Peru. Một cụm từ phổ biến là 秘鲁烤鸡 (gà nướng Peru). Để dễ nhớ, bạn có thể liên tưởng đến sự 'bí ẩn' (秘) của nền văn hóa cổ đại và sự 'lợi lộc' (鲁) mà du lịch mang lại.
Phân tích từng chữ
秘—
鲁—
Câu hỏi thường gặp
秘鲁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
秘鲁 có nghĩa là "Peru", thuộc loại danh từ. Tên một quốc gia ở Nam Mỹ.
秘鲁 đọc như thế nào?
秘鲁 phiên âm pinyin là "Bìlǔ".
Đặt câu với 秘鲁 như thế nào?
Ví dụ: 秘鲁以其古老的印加文明而闻名于世。 — nghĩa là "Peru nổi tiếng thế giới với nền văn minh Inca cổ đại.".
Gặp lại 秘鲁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng