秘书 (phiên âm pinyin: mì shu, mì shū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thư ký". Dạng phồn thể viết là 秘書. 秘书 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 担任秘书工作。 (đảm nhiệm công việc thư kí.)
Giải nghĩa
Người giúp việc văn phòng, sắp xếp lịch trình và công việc.
Câu ví dụ
担任秘书工作。
Lưu 秘书 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
秘书 là một danh từ chỉ người, thường làm công việc hỗ trợ cho cấp trên trong văn phòng như sắp xếp lịch trình, soạn thảo văn bản, trả lời điện thoại. Người ta thường dùng cụm "当秘书" (làm thư ký) hoặc "做秘书" (làm thư ký). Đây là một chức danh công việc phổ biến trong môi trường công sở.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
秘书 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
秘书 đọc như thế nào?
秘书 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 秘书 như thế nào?
Gặp lại 秘书 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng