神秘
神秘 (phiên âm pinyin: shén mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thần bí,bí ẩn". 神秘 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 科学技术并不是那么神秘,只要努力钻研,就可以掌握它。 (khoa học kỹ thuật không thần bí gì cả, chỉ cần đi sâu nghiên cứu thì có thể nắm bắt được chúng.)
Câu ví dụ
科学技术并不是那么神秘,只要努力钻研,就可以掌握它。
Phân tích từng chữ
神—
秘—
Câu hỏi thường gặp
神秘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
神秘 có nghĩa là "thần bí,bí ẩn", thuộc loại tính từ.
神秘 đọc như thế nào?
神秘 phiên âm pinyin là "shén mì".
神秘 thuộc HSK mấy?
神秘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 神秘 như thế nào?
Ví dụ: 科学技术并不是那么神秘,只要努力钻研,就可以掌握它。 — nghĩa là "khoa học kỹ thuật không thần bí gì cả, chỉ cần đi sâu nghiên cứu thì có thể nắm bắt được chúng.".
Gặp lại 神秘 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng