秘密
HSK 5trạng từ, tính từ vị ngữ, danh từ
秘密 nghĩa là bí mật
- Pinyin
- mì mì
- Tiếng Anh
- secretlyconfidentialsecret
秘密 (phiên âm pinyin: mì mì) là trạng từ, tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bí mật". 秘密 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 秘密文件。 (văn kiện bí mật.)
Câu ví dụ
秘密文件。
Phân tích từng chữ
秘—
密—
Câu hỏi thường gặp
秘密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
秘密 có nghĩa là "bí mật", thuộc loại trạng từ, tính từ vị ngữ, danh từ.
秘密 đọc như thế nào?
秘密 phiên âm pinyin là "mì mì".
秘密 thuộc HSK mấy?
秘密 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 秘密 như thế nào?
Ví dụ: 秘密文件。 — nghĩa là "văn kiện bí mật.".
Gặp lại 秘密 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng