她 (phiên âm pinyin: tā) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cô ấy". Âm Hán-Việt của 她 là "tha". 她 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 她今天看起来很高兴,因为她考试通过了。 (Cô ấy hôm nay trông rất vui, vì cô ấy đã thi đỗ.)
Giải nghĩa
Đại từ chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nữ.
Câu ví dụ
她今天看起来很高兴,因为她考试通过了。
Cách dùng chi tiết
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ phái nữ. Khi nói về một người phụ nữ hoặc bé gái, chúng ta dùng '她'. Nó tương tự như 'cô ấy', 'bà ấy' trong tiếng Việt. Hãy nhớ phân biệt với '他' (anh ấy) và '它' (nó).
Câu hỏi thường gặp
她 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
她 có nghĩa là "cô ấy", thuộc loại đại từ. Đại từ chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nữ.
她 đọc như thế nào?
她 phiên âm pinyin là "tā", âm Hán-Việt là "tha".
她 thuộc HSK mấy?
她 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 她 như thế nào?
Ví dụ: 她今天看起来很高兴,因为她考试通过了。 — nghĩa là "Cô ấy hôm nay trông rất vui, vì cô ấy đã thi đỗ.".
Gặp lại 她 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng