妇女婦女 (phồn thể)
HSK 5danh từ

妇女 nghĩa là phụ nữ

Pinyin
fù nǚ
Tiếng Anh
woman; women

妇女 (phiên âm pinyin: fù nǚ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phụ nữ". Dạng phồn thể viết là 婦女. 妇女 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 妇女干部 (cán bộ phụ nữ)

Câu ví dụ

妇女干部

cán bộ phụ nữ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

妇女 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

妇女 có nghĩa là "phụ nữ", thuộc loại danh từ.

妇女 đọc như thế nào?

妇女 phiên âm pinyin là "fù nǚ".

妇女 thuộc HSK mấy?

妇女 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 妇女 như thế nào?

Ví dụ: 妇女干部 — nghĩa là "cán bộ phụ nữ".

Gặp lại 妇女 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng