媳妇媳婦 (phồn thể)
HSK 6danh từ

媳妇 nghĩa là con dâu, nàng dâu

Pinyin
xí fù
Tiếng Anh
son's wife; daughter-in-lawthe wife of a relative of the younger generation

媳妇 (phiên âm pinyin: xí fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con dâu, nàng dâu". Dạng phồn thể viết là 媳婦. 媳妇 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 侄媳妇。 (cháu dâu (đối với chú bác).)

Câu ví dụ

侄媳妇。

cháu dâu (đối với chú bác).

Lưu 媳妇 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

媳—
妇—

Câu hỏi thường gặp

媳妇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

媳妇 có nghĩa là "con dâu, nàng dâu", thuộc loại danh từ.

媳妇 đọc như thế nào?

媳妇 phiên âm pinyin là "xí fù".

媳妇 thuộc HSK mấy?

媳妇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 媳妇 như thế nào?

Ví dụ: 侄媳妇。 — nghĩa là "cháu dâu (đối với chú bác).".

Gặp lại 媳妇 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng