外孙女
danh từgia đình

外孙女 nghĩa là Cháu gái (ngoại)

Pinyin
wài sūn nǚ

外孙女 (phiên âm pinyin: wài sūn nǚ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cháu gái (ngoại)". Ví dụ: 我的外孙女今年上小学一年级了。 (Cháu gái của tôi năm nay vào lớp một rồi.)

Giải nghĩa

Cháu gái của ông bà bên ngoại.

Câu ví dụ

我的外孙女今年上小学一年级了。

Cháu gái của tôi năm nay vào lớp một rồi.

Cách dùng chi tiết

外孙女 là cách gọi thân mật và phổ biến để chỉ cháu gái bên ngoại, tức là con gái của con trai hoặc con gái mình. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện gia đình. Nó khác với 孙女 (sūn nǚ) là cháu gái bên nội. Khi nói về cháu gái, người Trung Quốc rất chú trọng phân biệt bên nội hay bên ngoại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

外孙女 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

外孙女 có nghĩa là "Cháu gái (ngoại)", thuộc loại danh từ. Cháu gái của ông bà bên ngoại.

外孙女 đọc như thế nào?

外孙女 phiên âm pinyin là "wài sūn nǚ".

Đặt câu với 外孙女 như thế nào?

Ví dụ: 我的外孙女今年上小学一年级了。 — nghĩa là "Cháu gái của tôi năm nay vào lớp một rồi.".

Gặp lại 外孙女 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng