夫妇夫婦 (phồn thể)
HSK 6danh từ

夫妇 nghĩa là vợ chồng

Pinyin
fū fù
Tiếng Anh
husband and wife; married couple

夫妇 (phiên âm pinyin: fū fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vợ chồng". Dạng phồn thể viết là 夫婦. 夫妇 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 新婚夫妇 (vợ chồng mới cưới)

Câu ví dụ

新婚夫妇

vợ chồng mới cưới

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

夫妇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夫妇 có nghĩa là "vợ chồng", thuộc loại danh từ.

夫妇 đọc như thế nào?

夫妇 phiên âm pinyin là "fū fù".

夫妇 thuộc HSK mấy?

夫妇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 夫妇 như thế nào?

Ví dụ: 新婚夫妇 — nghĩa là "vợ chồng mới cưới".

Gặp lại 夫妇 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng