女儿 (phiên âm pinyin: nǚ ér) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con gái". Dạng phồn thể viết là 女兒. 女儿 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 她是一位温柔善良的女儿,非常孝顺父母。 (Cô ấy là một người con gái dịu dàng lương thiện, rất hiếu thảo với cha mẹ.)
Giải nghĩa
Người con gái.
Câu ví dụ
她是一位温柔善良的女儿,非常孝顺父母。
Cách dùng chi tiết
女儿 là từ dùng để chỉ người con gái trong mối quan hệ cha mẹ - con cái. Đây là một từ rất thông dụng. Trong văn viết hoặc khi nói trang trọng, có thể dùng 闺女 (guīnǚ) hoặc 姑娘 (gūniang) để chỉ con gái, nhưng 闺女 thường mang sắc thái thân mật hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
女nǚ闺女
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
女儿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
女儿 có nghĩa là "con gái", thuộc loại danh từ. Người con gái.
女儿 đọc như thế nào?
女儿 phiên âm pinyin là "nǚ ér".
女儿 thuộc HSK mấy?
女儿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 女儿 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位温柔善良的女儿,非常孝顺父母。 — nghĩa là "Cô ấy là một người con gái dịu dàng lương thiện, rất hiếu thảo với cha mẹ.".
Gặp lại 女儿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng