妥善
妥善 (phiên âm pinyin: tuǒ shàn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ổn thỏa, tốt đẹp". 妥善 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 妥善安置 (sắp xếp ổn thoả tốt đẹp)
Câu ví dụ
妥善安置
Phân tích từng chữ
妥—
善—
Câu hỏi thường gặp
妥善 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
妥善 có nghĩa là "ổn thỏa, tốt đẹp", thuộc loại tính từ vị ngữ.
妥善 đọc như thế nào?
妥善 phiên âm pinyin là "tuǒ shàn".
妥善 thuộc HSK mấy?
妥善 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 妥善 như thế nào?
Ví dụ: 妥善安置 — nghĩa là "sắp xếp ổn thoả tốt đẹp".
Gặp lại 妥善 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng