善良
HSK 5tính từ

善良 nghĩa là hảo tâm, lương thiện

Pinyin
shàn liáng
Tiếng Anh
good and honestkindhearted

善良 (phiên âm pinyin: shàn liáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hảo tâm, lương thiện". 善良 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 善良的愿望 (những điều mong muốn tốt đẹp.)

Câu ví dụ

善良的愿望

những điều mong muốn tốt đẹp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

善良 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

善良 có nghĩa là "hảo tâm, lương thiện", thuộc loại tính từ.

善良 đọc như thế nào?

善良 phiên âm pinyin là "shàn liáng".

善良 thuộc HSK mấy?

善良 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 善良 như thế nào?

Ví dụ: 善良的愿望 — nghĩa là "những điều mong muốn tốt đẹp.".

Gặp lại 善良 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng