慈善
HSK 6tính từ vị ngữ

慈善 nghĩa là từ thiện, nhân ái

Pinyin
cí shàn
Tiếng Anh
benevolent; charitable; philanthropic

慈善 (phiên âm pinyin: cí shàn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ thiện, nhân ái". 慈善 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

慈善 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

慈善 có nghĩa là "từ thiện, nhân ái", thuộc loại tính từ vị ngữ.

慈善 đọc như thế nào?

慈善 phiên âm pinyin là "cí shàn".

慈善 thuộc HSK mấy?

慈善 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 慈善 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng