改善
HSK 5động từ

改善 nghĩa là cải thiện

Pinyin
gǎi shàn
Tiếng Anh
to make better, to improve; to perfect

改善 (phiên âm pinyin: gǎi shàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cải thiện". 改善 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 改善两国邦交。 (cải thiện mối bang giao hai nước)

Câu ví dụ

改善两国邦交。

cải thiện mối bang giao hai nước

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

改善 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

改善 có nghĩa là "cải thiện", thuộc loại động từ.

改善 đọc như thế nào?

改善 phiên âm pinyin là "gǎi shàn".

改善 thuộc HSK mấy?

改善 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 改善 như thế nào?

Ví dụ: 改善两国邦交。 — nghĩa là "cải thiện mối bang giao hai nước".

Gặp lại 改善 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng