娶
HSK 5động từ
娶 nghĩa là lấy vợ
- Pinyin
- qǔ
- Hán-Việt
- thú
- Tiếng Anh
- to marry; to take as a wife; to take a daughter-in-law
娶 (phiên âm pinyin: qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lấy vợ". Âm Hán-Việt của 娶 là "thú". 娶 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 娶媳妇儿。 (cưới dâu.)
Câu ví dụ
娶媳妇儿。
Câu hỏi thường gặp
娶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
娶 có nghĩa là "lấy vợ", thuộc loại động từ.
娶 đọc như thế nào?
娶 phiên âm pinyin là "qǔ", âm Hán-Việt là "thú".
娶 thuộc HSK mấy?
娶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 娶 như thế nào?
Ví dụ: 娶媳妇儿。 — nghĩa là "cưới dâu.".
Gặp lại 娶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng