HSK 5tính từ

nghĩa là mềm, non

Pinyin
nèn
Hán-Việt
nộn
Tiếng Anh
tender; delicateinexperienced; unskilled

嫩 (phiên âm pinyin: nèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mềm, non". Âm Hán-Việt của 嫩 là "nộn". 嫩 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 小姑娘脸皮嫩,不肯表演。 (mặt mày cô gái trông non nớt, không thể biểu diễn được.)

Câu ví dụ

小姑娘脸皮嫩,不肯表演。

mặt mày cô gái trông non nớt, không thể biểu diễn được.

Câu hỏi thường gặp

嫩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嫩 có nghĩa là "mềm, non", thuộc loại tính từ.

嫩 đọc như thế nào?

嫩 phiên âm pinyin là "nèn", âm Hán-Việt là "nộn".

嫩 thuộc HSK mấy?

嫩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 嫩 như thế nào?

Ví dụ: 小姑娘脸皮嫩,不肯表演。 — nghĩa là "mặt mày cô gái trông non nớt, không thể biểu diễn được.".

Gặp lại 嫩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng