安排
HSK 4động từ, danh từ
安排 nghĩa là sắp xếp
- Pinyin
- ān pái
- Tiếng Anh
- to arrange; to provide; to fix upplan; arrangement
安排 (phiên âm pinyin: ān pái) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp". 安排 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 安排工作。 (sắp xếp công tác)
Câu ví dụ
安排工作。
Phân tích từng chữ
安—
排—
Câu hỏi thường gặp
安排 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
安排 có nghĩa là "sắp xếp", thuộc loại động từ, danh từ.
安排 đọc như thế nào?
安排 phiên âm pinyin là "ān pái".
安排 thuộc HSK mấy?
安排 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 安排 như thế nào?
Ví dụ: 安排工作。 — nghĩa là "sắp xếp công tác".
Gặp lại 安排 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng