安静 (phiên âm pinyin: ān jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yên lặng". Dạng phồn thể viết là 安靜. 安静 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 孩子睡得很安静 (con ngủ yên giấc.)
Giải nghĩa
Không có tiếng động hoặc rất ít tiếng động, yên tĩnh, thanh bình.
Câu ví dụ
孩子睡得很安静
Cách dùng chi tiết
安静 là từ dùng để miêu tả trạng thái không có tiếng động hoặc rất ít tiếng động, yên tĩnh, thanh bình. Nó đối lập với sự ồn ào, náo nhiệt. Bạn có thể dùng '安静' để nói về một thư viện yên tĩnh, một buổi tối yên tĩnh, hoặc một người có tính cách trầm lặng. Khi muốn yêu cầu ai đó giữ im lặng, bạn thường dùng cụm '请保持安静' (xin hãy giữ yên lặng).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
安静 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
安静 đọc như thế nào?
安静 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 安静 như thế nào?
Gặp lại 安静 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng