安装安裝 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

安装 nghĩa là lắp đặt

Pinyin
ān zhuāng
Tiếng Anh
installationto install; to erect; to fix; to mount

安装 (phiên âm pinyin: ān zhuāng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lắp đặt". Dạng phồn thể viết là 安裝. 安装 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 安装自来水管 (lắp đặt ống nước)

Câu ví dụ

安装自来水管

lắp đặt ống nước

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

安装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

安装 có nghĩa là "lắp đặt", thuộc loại danh từ, động từ.

安装 đọc như thế nào?

安装 phiên âm pinyin là "ān zhuāng".

安装 thuộc HSK mấy?

安装 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 安装 như thế nào?

Ví dụ: 安装自来水管 — nghĩa là "lắp đặt ống nước".

Gặp lại 安装 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng