安详安詳 (phồn thể)
安详 (phiên âm pinyin: ān xiáng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "êm đềm". Dạng phồn thể viết là 安詳. 安详 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 举止安详 (cử chỉ khoan thai)
Câu ví dụ
举止安详
Phân tích từng chữ
安—
详—
Câu hỏi thường gặp
安详 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
安详 có nghĩa là "êm đềm".
安详 đọc như thế nào?
安详 phiên âm pinyin là "ān xiáng".
安详 thuộc HSK mấy?
安详 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 安详 như thế nào?
Ví dụ: 举止安详 — nghĩa là "cử chỉ khoan thai".
Gặp lại 安详 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng