安置
HSK 6động từ, danh từ

安置 nghĩa là bố trí ổn thỏa, ổn định

Pinyin
ān zhì
Tiếng Anh
to find place for; to help settle down; to arrange for; to get into bed; placement

安置 (phiên âm pinyin: ān zhì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bố trí ổn thỏa, ổn định". 安置 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这批新来的同志都得到了适当的安置 (các đồng chí mới đến lần này đã được bố trí ổn cả rồi)

Câu ví dụ

这批新来的同志都得到了适当的安置

các đồng chí mới đến lần này đã được bố trí ổn cả rồi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

安置 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

安置 có nghĩa là "bố trí ổn thỏa, ổn định", thuộc loại động từ, danh từ.

安置 đọc như thế nào?

安置 phiên âm pinyin là "ān zhì".

安置 thuộc HSK mấy?

安置 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 安置 như thế nào?

Ví dụ: 这批新来的同志都得到了适当的安置 — nghĩa là "các đồng chí mới đến lần này đã được bố trí ổn cả rồi".

Gặp lại 安置 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng