实验實驗 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ

实验 nghĩa là thí nghiệm

Pinyin
shí yàn
Tiếng Anh
experiment; testexperimental

实验 (phiên âm pinyin: shí yàn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thí nghiệm". Dạng phồn thể viết là 實驗. 实验 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 科学实验。 (khoa học thực nghiệm.)

Câu ví dụ

科学实验。

khoa học thực nghiệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

实验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实验 có nghĩa là "thí nghiệm", thuộc loại danh từ, tính từ.

实验 đọc như thế nào?

实验 phiên âm pinyin là "shí yàn".

实验 thuộc HSK mấy?

实验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 实验 như thế nào?

Ví dụ: 科学实验。 — nghĩa là "khoa học thực nghiệm.".

Gặp lại 实验 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng