果实果實 (phồn thể)
果实 (phiên âm pinyin: guǒ shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trái cây". Dạng phồn thể viết là 果實. 果实 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 劳动果实 (thành quả lao động)
Câu ví dụ
劳动果实
Phân tích từng chữ
果—
实—
Câu hỏi thường gặp
果实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
果实 có nghĩa là "trái cây", thuộc loại danh từ.
果实 đọc như thế nào?
果实 phiên âm pinyin là "guǒ shí".
果实 thuộc HSK mấy?
果实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 果实 như thế nào?
Ví dụ: 劳动果实 — nghĩa là "thành quả lao động".
Gặp lại 果实 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng