实质實質 (phồn thể)
HSK 6danh từ

实质 nghĩa là bản chất, thực chất

Pinyin
shí zhì
Tiếng Anh
substance; essence; being

实质 (phiên âm pinyin: shí zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản chất, thực chất". Dạng phồn thể viết là 實質. 实质 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 问题的实质。 (Thực chất của vấn đề.)

Câu ví dụ

问题的实质。

Thực chất của vấn đề.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

实质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实质 có nghĩa là "bản chất, thực chất", thuộc loại danh từ.

实质 đọc như thế nào?

实质 phiên âm pinyin là "shí zhì".

实质 thuộc HSK mấy?

实质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 实质 như thế nào?

Ví dụ: 问题的实质。 — nghĩa là "Thực chất của vấn đề.".

Gặp lại 实质 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng