寂寞
寂寞 (phiên âm pinyin: jì mò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vắng vẻ, cô đơn". 寂寞 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 晚上只剩下我一个人在家里,真是寂寞。 (buổi tối, chỉ mỗi mình tôi ở nhà, thật là cô đơn lạnh lẽo.)
Câu ví dụ
晚上只剩下我一个人在家里,真是寂寞。
Phân tích từng chữ
寂—
寞—
Câu hỏi thường gặp
寂寞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
寂寞 có nghĩa là "vắng vẻ, cô đơn", thuộc loại tính từ.
寂寞 đọc như thế nào?
寂寞 phiên âm pinyin là "jì mò".
寂寞 thuộc HSK mấy?
寂寞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 寂寞 như thế nào?
Ví dụ: 晚上只剩下我一个人在家里,真是寂寞。 — nghĩa là "buổi tối, chỉ mỗi mình tôi ở nhà, thật là cô đơn lạnh lẽo.".
Gặp lại 寂寞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng