寂静寂靜 (phồn thể)
HSK 6tính từ

寂静 nghĩa là vắng vẻ, trống trải

Pinyin
jì jìng
Tiếng Anh
quiet; still; tranquil; calm

寂静 (phiên âm pinyin: jì jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vắng vẻ, trống trải". Dạng phồn thể viết là 寂靜. 寂静 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 寂静无声。 (yên tĩnh không một tiếng động; lặng thinh; im bặt.)

Câu ví dụ

寂静无声。

yên tĩnh không một tiếng động; lặng thinh; im bặt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

寂静 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

寂静 có nghĩa là "vắng vẻ, trống trải", thuộc loại tính từ.

寂静 đọc như thế nào?

寂静 phiên âm pinyin là "jì jìng".

寂静 thuộc HSK mấy?

寂静 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 寂静 như thế nào?

Ví dụ: 寂静无声。 — nghĩa là "yên tĩnh không một tiếng động; lặng thinh; im bặt.".

Gặp lại 寂静 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng